Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt trên
うえ - 「上」|=じょうめん - 「上面」|=ひょうめん - 「表面」
* Từ tham khảo/words other:
-
mất trí
-
mát trời
-
mặt trời
-
mặt trời ban chiều
-
mặt trời buổi sáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt trên
* Từ tham khảo/words other:
- mất trí
- mát trời
- mặt trời
- mặt trời ban chiều
- mặt trời buổi sáng