Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mẫu Anh
エーカー|=mảnh đất diện tích bằng một nửa mẫu Anh|+ 半エーカーの土地|=trồng ~ mẫu ngô|+ 〜エーカーのトウモロコシを育てる|=đồng cỏ của anh ấy trải rộng tới mấy mẫu Anh liền|+ 彼の牧場は、何エーカーにもわたって広がっていた|=toàn bộ là hơn ~ mẫu Anh|+ 全部で_エーカー以上になる
* Từ tham khảo/words other:
-
màu anh đào
-
màu bạc
-
màu bạc kim
-
mẫu ban đầu adj,
-
màu be
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mẫu Anh
* Từ tham khảo/words other:
- màu anh đào
- màu bạc
- màu bạc kim
- mẫu ban đầu adj,
- màu be