Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mẫu ban đầu adj,
げんけい - 「原型」|=nguyên mẫu (mẫu ban đầu) thời kỳ đầu|+ 初期の原型|=nguyên mẫu (mẫu ban đầu) của nhà máy|+ 工場での原型|=nguyên mẫu (mẫu ban đầu) của hệ điều hành Windows|+ ウインドウズのオペレーティング・システム(OS)形式の原型
* Từ tham khảo/words other:
-
màu be
-
máu bị nhiễm trùng
-
màu ca cao
-
màu cà phê sữa
-
màu cam
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mẫu ban đầu adj,
* Từ tham khảo/words other:
- màu be
- máu bị nhiễm trùng
- màu ca cao
- màu cà phê sữa
- màu cam