Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mậu dịch đối ngoại
たいがいぼうえき - 「対外貿易」
* Từ tham khảo/words other:
-
mậu dịch Việt Nhật
-
mẫu điện tín
-
màu đỏ
-
màu đỏ bầm
-
màu đỏ đất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mậu dịch đối ngoại
* Từ tham khảo/words other:
- mậu dịch Việt Nhật
- mẫu điện tín
- màu đỏ
- màu đỏ bầm
- màu đỏ đất