Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mẫu
かた - 「型」|=mẫu y phục|+ 衣服の型|=がら - 「柄」 - [BÍNH]|=サンプル|=てほん - 「手本」|=とうほん - 「謄本」|=みほん - 「見本」|=モデル|=もよう - 「模様」
* Từ tham khảo/words other:
-
mẩu
-
mẫu âm
-
mẫu Anh
-
màu anh đào
-
màu bạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mẫu
* Từ tham khảo/words other:
- mẩu
- mẫu âm
- mẫu Anh
- màu anh đào
- màu bạc