Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máu được hiến
けんけつ - 「献血」|=giúp tập trung hiến máu|+ 献血を集めるのを手伝う|=xếp thành hàng dài để đợi hiến máu|+ 献血のために長い列を成して待つ|=loại bỏ vi rút HIV khỏi nguồn máu được hiến|+ 献血からHIVを取り除く
* Từ tham khảo/words other:
-
máu ghen
-
màu ghi
-
mẫu giáo
-
mẫu giấy trắng
-
mẩu gỗ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máu được hiến
* Từ tham khảo/words other:
- máu ghen
- màu ghi
- mẫu giáo
- mẫu giấy trắng
- mẩu gỗ