Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
màu nhiệm
きせきてき - 「奇蹟的」
* Từ tham khảo/words other:
-
mẫu niêm phong
-
mấu nối
-
máu nóng
-
màu nước
-
mẫu phẩm chất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
màu nhiệm
* Từ tham khảo/words other:
- mẫu niêm phong
- mấu nối
- máu nóng
- màu nước
- mẫu phẩm chất