Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mâu thuẫn
あらそい - 「争い」|=くいちがい - 「食い違い」|=あらそう - 「争う」|=くいちがう - 「食い違う」|=ていしょく - 「觝触する」|=むじゅん - 「矛盾」|=むじゅんする - 「矛盾する」
* Từ tham khảo/words other:
-
mâu thuẫn với
-
mẫu thức
-
mẫu thực tế
-
mẩu thuốc lá
-
màu tía
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mâu thuẫn
* Từ tham khảo/words other:
- mâu thuẫn với
- mẫu thức
- mẫu thực tế
- mẩu thuốc lá
- màu tía