Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mẫu thực tế
じっさいみほん - 「実際見本」
* Từ tham khảo/words other:
-
mẩu thuốc lá
-
màu tía
-
mẫu tiêu biểu
-
mẫu tiêu chuẩn
-
màu tím
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mẫu thực tế
* Từ tham khảo/words other:
- mẩu thuốc lá
- màu tía
- mẫu tiêu biểu
- mẫu tiêu chuẩn
- màu tím