Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy báo động
けいほうき - 「警報機」
* Từ tham khảo/words other:
-
mây báo hiệu cơn giông
-
mây báo hiệu cơn mưa
-
máy bào nước đá
-
máy bay
-
máy bay cánh quạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy báo động
* Từ tham khảo/words other:
- mây báo hiệu cơn giông
- mây báo hiệu cơn mưa
- máy bào nước đá
- máy bay
- máy bay cánh quạt