Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mây báo hiệu cơn mưa
あまぐも - 「雨雲」|=những đám mây báo hiệu cơn mưa làm u ám bầu trời|+ 暗くなっていく空に浮かんだ雲
* Từ tham khảo/words other:
-
máy bào nước đá
-
máy bay
-
máy bay cánh quạt
-
máy bay chiến đấu
-
máy bay chở hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mây báo hiệu cơn mưa
* Từ tham khảo/words other:
- máy bào nước đá
- máy bay
- máy bay cánh quạt
- máy bay chiến đấu
- máy bay chở hàng