Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy bay chở hàng
きじゅうき - 「起重機」|=quyền sử dụng máy bay chở hàng|+ 起重機使用権|=lấy ra khỏi máy bay chở hàng|+ 起重機を降ろす|=nâng lên máy bay chở hàng|+ 〜を起重機でつり上げる|=máy bay chở hàng loại to|+ 大型起重機
* Từ tham khảo/words other:
-
máy bay chở khách
-
máy bay của hãng hàng không Nhật Bản
-
máy bay địch
-
máy bay do thám
-
máy bay hai tầng cánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy bay chở hàng
* Từ tham khảo/words other:
- máy bay chở khách
- máy bay của hãng hàng không Nhật Bản
- máy bay địch
- máy bay do thám
- máy bay hai tầng cánh