Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy đo huyết áp
けつあつそくていき - 「血圧測定機」
* Từ tham khảo/words other:
-
máy đo nhịp phách
-
máy đo thời gian
-
máy đo tốc độ tên đạn
-
máy doa
-
máy đổi điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy đo huyết áp
* Từ tham khảo/words other:
- máy đo nhịp phách
- máy đo thời gian
- máy đo tốc độ tên đạn
- máy doa
- máy đổi điện