Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy gia tốc điện tử
でんしかそくき - 「電子加速器」
* Từ tham khảo/words other:
-
máy giặt
-
máy giặt bằng điện
-
mây gió
-
mấy giờ
-
máy guồng sợi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy gia tốc điện tử
* Từ tham khảo/words other:
- máy giặt
- máy giặt bằng điện
- mây gió
- mấy giờ
- máy guồng sợi