| máy hút bụi bằng điện | でんきそうじき - 「電気掃除機」 - [ĐIỆN KHÍ TẢO TRỪ CƠ]|=Làm sạch bằng máy hút bụi bằng điện.|+ 電気掃除機で掃除する|=Thật khó mà nghĩ được rằng có thể hút toàn bộ bụi bẩn trong không khí nhờ máy hút bụi bằng điện.|+ 電気掃除機で空気の流れが巻き上げたほこりをすべて吸引できるとは考えにくい |
* Từ tham khảo/words other:
- máy hủy tài liệu giấy
- máy in
- máy in rônêô
- máy kéo
- máy kéo chỉ