Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy kéo chỉ
いとぐるま - 「糸車」|=kéo sợi|+ 糸車で巻き入れる
* Từ tham khảo/words other:
-
máy khâu
-
máy khâu hai kim
-
máy khoan
-
máy khoan giếng
-
máy khuyếch đại âm thanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy kéo chỉ
* Từ tham khảo/words other:
- máy khâu
- máy khâu hai kim
- máy khoan
- máy khoan giếng
- máy khuyếch đại âm thanh