Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy khoan
きょうれん - 「教練」|=ドリル|=ドリル
* Từ tham khảo/words other:
-
máy khoan giếng
-
máy khuyếch đại âm thanh
-
máy kiểm tra
-
máy làm đá
-
máy làm hộp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy khoan
* Từ tham khảo/words other:
- máy khoan giếng
- máy khuyếch đại âm thanh
- máy kiểm tra
- máy làm đá
- máy làm hộp