Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy kiểm tra
けんさき - 「検査機」|=しけんき - 「試験機」
* Từ tham khảo/words other:
-
máy làm đá
-
máy làm hộp
-
máy làm khô
-
máy làm nền bóng
-
mấy lần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy kiểm tra
* Từ tham khảo/words other:
- máy làm đá
- máy làm hộp
- máy làm khô
- máy làm nền bóng
- mấy lần