Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy làm khô
かんそうき - 「乾燥機」 - [CAN TÁO CƠ]|=cho cái gì vào máy làm khô|+ 〜を乾燥機にかける|=à! Nhà tôi có máy sấy khô (máy làm khô) đấy!|+ あ、うち乾燥機あるのよ
* Từ tham khảo/words other:
-
máy làm nền bóng
-
mấy lần
-
máy lăng đá
-
máy lạnh
-
máy lọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy làm khô
* Từ tham khảo/words other:
- máy làm nền bóng
- mấy lần
- máy lăng đá
- máy lạnh
- máy lọc