Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy lăng đá
とうせきき - 「投石機」 - [ĐẦU THẠCH CƠ]|=máy bắn đá loại lớn|+ 大投石機|=máy lăng đá mạnh|+ 強力な投石機
* Từ tham khảo/words other:
-
máy lạnh
-
máy lọc
-
máy lọc khí mặt đất
-
may mặc
-
máy mài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy lăng đá
* Từ tham khảo/words other:
- máy lạnh
- máy lọc
- máy lọc khí mặt đất
- may mặc
- máy mài