Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy nghiền
せいふんき - 「製粉機」|=はさいき - 「破砕機」 - [PHÁ TOÁI CƠ]|=máy nghiền kiểu khí nén|+ 圧縮式破砕機|=Máy đầm|+ 舗装破砕機|=ブレーカ|=ブレーカー
* Từ tham khảo/words other:
-
máy nghiền đá
-
mấy người
-
máy nhắn tin
-
máy nổ
-
máy nông nghiệp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy nghiền
* Từ tham khảo/words other:
- máy nghiền đá
- mấy người
- máy nhắn tin
- máy nổ
- máy nông nghiệp