Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy quang học
こうがくきかい - 「光学機械」 - [QUANG HỌC CƠ GIỚI]|=cho vào máy quang học kiểu quay rồi quan sát|+ 回転式の光学機械にかけて見る
* Từ tham khảo/words other:
-
máy quang tuyến
-
máy quay đĩa
-
máy quay phát năng lượng
-
máy quay phim
-
máy quét ảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy quang học
* Từ tham khảo/words other:
- máy quang tuyến
- máy quay đĩa
- máy quay phát năng lượng
- máy quay phim
- máy quét ảnh