Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy rọi ánh sáng
とうこうき - 「投光器」 - [ĐẦU QUANG KHÍ]|=máy rọi sáng dưới nước|+ 水中投光器
* Từ tham khảo/words other:
-
máy rọi sáng
-
máy rửa
-
máy rửa kiểu hai bể
-
may sẵn
-
máy sấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy rọi ánh sáng
* Từ tham khảo/words other:
- máy rọi sáng
- máy rửa
- máy rửa kiểu hai bể
- may sẵn
- máy sấy