Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy thở nhân tạo
じんこうこきゅうき - 「人工呼吸機」
* Từ tham khảo/words other:
-
máy thông gió
-
máy thu
-
máy thu băng
-
máy thu ngân tự động
-
máy thu phát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy thở nhân tạo
* Từ tham khảo/words other:
- máy thông gió
- máy thu
- máy thu băng
- máy thu ngân tự động
- máy thu phát