Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy tính
けいさんき - 「計算機」|=でんしけいさんき - 「電子計算機」 - [ĐIỆN TỬ KẾ TOÁN CƠ]|=でんたく - 「電卓」|=Nào, hãy chuẩn bị máy tính và ngồi xuống để tính toán chi tiêu của chúng ta.|+ よし。じゃあ電卓を用意して座ったら、うちの出費を計算しよう。|=đánh chữ và số bằng máy tính|+ 電卓で数字を打ち出す
* Từ tham khảo/words other:
-
máy tính cá nhân
-
máy tính của riêng
-
máy tính điện tử
-
máy tính tỉ biến
-
máy tính tiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy tính
* Từ tham khảo/words other:
- máy tính cá nhân
- máy tính của riêng
- máy tính điện tử
- máy tính tỉ biến
- máy tính tiền