Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy tính điện tử
でんさんき - 「電算機」 - [ĐIỆN TOÁN CƠ]|=Hiệp hội ngành chế tạo máy tính điện tử châu Âu|+ ヨーロッパ電算機製造業協会|=Liên đoàn những người lao động liên quan đến máy tính điện tử|+ 電算機関連労働組合協議会電算労|=でんしけいさんき - 「電子計算機」
* Từ tham khảo/words other:
-
máy tính tỉ biến
-
máy tính tiền
-
máy tính tương tự
-
mây trắng
-
mấy trang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy tính điện tử
* Từ tham khảo/words other:
- máy tính tỉ biến
- máy tính tiền
- máy tính tương tự
- mây trắng
- mấy trang