Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mấy trang
なんまい - 「何枚」|=Tài liệu này có mấy trang?|+ この資料は何枚ありますか?
* Từ tham khảo/words other:
-
máy tráng phim
-
máy trao đổi
-
máy trộn
-
máy trục
-
máy truyền tải điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mấy trang
* Từ tham khảo/words other:
- máy tráng phim
- máy trao đổi
- máy trộn
- máy trục
- máy truyền tải điện