Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy tráng phim
げんぞうき - 「現像機」
* Từ tham khảo/words other:
-
máy trao đổi
-
máy trộn
-
máy trục
-
máy truyền tải điện
-
máy tự động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy tráng phim
* Từ tham khảo/words other:
- máy trao đổi
- máy trộn
- máy trục
- máy truyền tải điện
- máy tự động