Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy trục
きじゅうき - 「起重機」|=クレーン
* Từ tham khảo/words other:
-
máy truyền tải điện
-
máy tự động
-
máy tự ghi
-
máy tuốc bin
-
máy tuốt lúa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy trục
* Từ tham khảo/words other:
- máy truyền tải điện
- máy tự động
- máy tự ghi
- máy tuốc bin
- máy tuốt lúa