Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy ướp lạnh
とうけつき - 「凍結器」 - [ĐÔNG KẾT KHÍ]|=dụng cụ làm ướp lạnh|+ 凍結器具
* Từ tham khảo/words other:
-
may vá
-
máy vắt sổ
-
máy vi tính
-
máy vi tính xách tay
-
máy viền bóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy ướp lạnh
* Từ tham khảo/words other:
- may vá
- máy vắt sổ
- máy vi tính
- máy vi tính xách tay
- máy viền bóng