Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
may vá
ぬいかがる - 「縫いかがる」|=ぬう - 「縫う」
* Từ tham khảo/words other:
-
máy vắt sổ
-
máy vi tính
-
máy vi tính xách tay
-
máy viền bóng
-
máy vô tuyến truyền hình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
may vá
* Từ tham khảo/words other:
- máy vắt sổ
- máy vi tính
- máy vi tính xách tay
- máy viền bóng
- máy vô tuyến truyền hình