| mẹ ghẻ | けいぼ - 「継母」 - [KẾ MẪU]|=Được nuôi dưỡng bởi người mẹ kế (mẹ ghẻ)|+ 継母に育てられる|=Điển hình của một mụ mẹ kế (mẹ ghẻ) có tâm địa xấu xa|+ 意地が悪い継母の典型|=Vợ mới của Bob sẽ trở thành mẹ kế (mẹ ghẻ) của con trai anh|+ ボブの新しい妻は、彼の息子の継母になる|=Bà mẹ kế (mẹ ghẻ) có tâm địa xấu xa|+ 意地悪な継母 |
* Từ tham khảo/words other:
- mẹ giỏi
- mê hi cô
- mê hoặc
- mẹ kế
- mẹ kiếp!