Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mẹ ơi
おかあさん - 「お母さん」|=mẹ ơi ! Con có chuyện muốn nói với mẹ|+ お母さん、ちょっと話して置きたいことがあるんだけど...|=mẹ ơi ! Con định sẽ sống cùng anh ấy. Nhưng tất nhiên nếu mẹ đồng ý|+ お母さん、あの人と一緒に暮らそうかなあなんて。もちろんあなたがそれでいいなら
* Từ tham khảo/words other:
-
mẹ ruột
-
mê say
-
mê tín
-
mê tít
-
mẹ vợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mẹ ơi
* Từ tham khảo/words other:
- mẹ ruột
- mê say
- mê tín
- mê tít
- mẹ vợ