| mềm yếu | かよわい - 「か弱い」|=きょじゃく - 「虚弱」|=thể chất mềm yếu|+ 虚弱な体質|=ぐにゃぐにゃ|=trong những cây mọc thẳng có rễ cong (dù cứng rắn thế nào cũng phải có lúc mềm yếu)|+ 真っ直ぐ伸びた木には、ぐにゃぐにゃ曲がった根っこがある|=じゃくたい - 「弱体」|=なんじゃく - 「軟弱」|=にゅうじゃく - 「柔弱」|=にゅうじゃくな - 「柔弱な」|=はくじゃく - 「薄弱」|=よわい - 「弱い」|=Dịch bệnh lan truyền rất yếu|+ その病気の伝染力は弱い|=ぐにゃぐにゃする |
* Từ tham khảo/words other:
- men
- mến
- men bia
- mền đắp
- men đen