Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
men bia
こうぼ - 「酵母」
* Từ tham khảo/words other:
-
mền đắp
-
men đen
-
mến khách
-
mến mộ
-
men phân giải tinh bột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
men bia
* Từ tham khảo/words other:
- mền đắp
- men đen
- mến khách
- mến mộ
- men phân giải tinh bột