Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mệnh hệ
しぬ - 「死ぬ」|=なくなる - 「亡くなる」
* Từ tham khảo/words other:
-
mệnh lệnh
-
mệnh lệnh bí mật của cấp trên
-
mệnh lệnh của vua
-
mệnh lệnh hoàng đế
-
mệnh lệnh mật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mệnh hệ
* Từ tham khảo/words other:
- mệnh lệnh
- mệnh lệnh bí mật của cấp trên
- mệnh lệnh của vua
- mệnh lệnh hoàng đế
- mệnh lệnh mật