Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mệnh lệnh
おおせ - 「仰せ」|=さしず - 「指図」|=しれい - 「指令」|=めい - 「命」 - [MỆNH]|=めいれい - 「命令」|=れい - 「令」
* Từ tham khảo/words other:
-
mệnh lệnh bí mật của cấp trên
-
mệnh lệnh của vua
-
mệnh lệnh hoàng đế
-
mệnh lệnh mật
-
mênh mông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mệnh lệnh
* Từ tham khảo/words other:
- mệnh lệnh bí mật của cấp trên
- mệnh lệnh của vua
- mệnh lệnh hoàng đế
- mệnh lệnh mật
- mênh mông