Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mênh mông
がらんと|=ばくだい - 「ばく大」|=がらんとする
* Từ tham khảo/words other:
-
menu
-
mèo
-
mẹo
-
mèo angora
-
mèo con
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mênh mông
* Từ tham khảo/words other:
- menu
- mèo
- mẹo
- mèo angora
- mèo con