Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mép bờ biển
なみうちぎわ - 「波打ち際」 - [BA ĐẢ TẾ]|=Không được bơi ở những khu vực có sóng lớn tràn lên mép bờ.|+ ショアブレイク(波打ち際で波が崩れる)地域で泳がないこと。|=Con cua chạy dọc theo mép bờ biển rồi chui xuống lỗ.|+ カニは波打ち際に沿って走ってから穴に入った
* Từ tham khảo/words other:
-
mép khâu
-
mép ngoài
-
mép nước
-
Mercedes-Benz
-
mét
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mép bờ biển
* Từ tham khảo/words other:
- mép khâu
- mép ngoài
- mép nước
- Mercedes-Benz
- mét