Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mệt rũ rượi adj, ad
ぐたぐた|=cho đến lúc mệt rũ rượi ra|+ ぐたぐたになるまで
* Từ tham khảo/words other:
-
mét vuông
-
mêtan
-
metanol
-
mêtanon
-
mhắm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mệt rũ rượi adj, ad
* Từ tham khảo/words other:
- mét vuông
- mêtan
- metanol
- mêtanon
- mhắm