Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mí
まぶた - 「瞼」|=まぶた|=hai mí|+ 二重まぶた|=một mí|+ 一重まぶた
* Từ tham khảo/words other:
-
mì ăn liền
-
mì chính
-
mi cờ rô
-
mì gói
-
mì kiểu Trung Quốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mí
* Từ tham khảo/words other:
- mì ăn liền
- mì chính
- mi cờ rô
- mì gói
- mì kiểu Trung Quốc