Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mỉa mai
アイロニカル|=Nếu vị linh mục phạm tội thì thật đáng mỉa mai|+ 司祭が罪を犯すとはアイロニカルなことだった|=Nụ cười đầy mỉa mai|+ アイロニカルな笑い
* Từ tham khảo/words other:
-
mic
-
micro
-
micrô
-
micrômét
-
miền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mỉa mai
* Từ tham khảo/words other:
- mic
- micro
- micrô
- micrômét
- miền