| miễn chức | かいしょく - 「解職」 - [GIẢI CHỨC]|=tiến hành cho người dân bỏ phiếu để yêu cầu cách chức (miễn chức) thị trưởng (chủ tịch thành phố)|+ その市長の解職の是非を問う住民投票を実施する|=bị cách chức (miễn chức) trước khi hết nhiệm kỳ|+ 任期満了前に解職される|=bãi chức (miễn chức) bộ trưởng|+ 大臣を解職される |
* Từ tham khảo/words other:
- miễn cưỡng
- miễn cưỡng làm việc
- miền đất xa xôi
- miễn dịch
- Miến Điện