Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miền trung
ちゅうぶ - 「中部」
* Từ tham khảo/words other:
-
miền xác định
-
miếng
-
miệng
-
miếng bảo hiểm
-
miệng bì thư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miền trung
* Từ tham khảo/words other:
- miền xác định
- miếng
- miệng
- miếng bảo hiểm
- miệng bì thư