Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miếng
かたまり - 「塊」|=miếng kim loại|+ 金属の塊|=きれ - 「切れ」|=スライス|=ヒレ
* Từ tham khảo/words other:
-
miệng
-
miếng bảo hiểm
-
miệng bì thư
-
miếng bổ ra
-
miếng bọt biển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miếng
* Từ tham khảo/words other:
- miệng
- miếng bảo hiểm
- miệng bì thư
- miếng bổ ra
- miếng bọt biển