Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miếng cắt
きれ - 「切れ」|=きれ - 「切れ」
* Từ tham khảo/words other:
-
miếng chặt ra
-
miệng còn hơi sữa
-
miệng cống
-
miếng đệm
-
miếng đệm lót
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miếng cắt
* Từ tham khảo/words other:
- miếng chặt ra
- miệng còn hơi sữa
- miệng cống
- miếng đệm
- miếng đệm lót