Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miệng còn hơi sữa
にゅうしゅう - 「乳臭」 - [NHŨ XÚ]
* Từ tham khảo/words other:
-
miệng cống
-
miếng đệm
-
miếng đệm lót
-
miếng gỗ
-
miếng gỗ vụn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miệng còn hơi sữa
* Từ tham khảo/words other:
- miệng cống
- miếng đệm
- miếng đệm lót
- miếng gỗ
- miếng gỗ vụn