Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miếng gỗ
もくへん - 「木片」
* Từ tham khảo/words other:
-
miếng gỗ vụn
-
miệng nôn trôn tháo
-
miệng núi lửa
-
miệng núi lửa trên mặt trăng
-
miệng rộng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miếng gỗ
* Từ tham khảo/words other:
- miếng gỗ vụn
- miệng nôn trôn tháo
- miệng núi lửa
- miệng núi lửa trên mặt trăng
- miệng rộng