Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miếng bọt biển
スポンジ
* Từ tham khảo/words other:
-
miếng cắt
-
miếng chặt ra
-
miệng còn hơi sữa
-
miệng cống
-
miếng đệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miếng bọt biển
* Từ tham khảo/words other:
- miếng cắt
- miếng chặt ra
- miệng còn hơi sữa
- miệng cống
- miếng đệm