Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miệng nôn trôn tháo
としゃ - 「吐瀉」 - [THỔ ?]|=bị miệng nôn trôn tháo|+ 吐瀉する
* Từ tham khảo/words other:
-
miệng núi lửa
-
miệng núi lửa trên mặt trăng
-
miệng rộng
-
miếng thịt
-
miệng vết thương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miệng nôn trôn tháo
* Từ tham khảo/words other:
- miệng núi lửa
- miệng núi lửa trên mặt trăng
- miệng rộng
- miếng thịt
- miệng vết thương